TỪ VỰNG – CULTURAL DIVERSITY (PHẦN 1)

1. approve /ə’pru:v/    

(v) tán thành    

approval /ə’pru:vəl/ (n) sự tán thành

– She doesn’t approve of me leaving school this year.

(Cô ấy không chấp nhận việc tôi rời trường trong năm nay)

– Several people nodded in approval.

(Nhiều người gật đầu tán thành)

2. attractive /ə’træktiv/    

(adj): thu hút, hấp dẫn, có duyên

– I like John but I don’t find him attractive physically.

(Tôi thích John nhưng tôi không thấy anh ta hấp dẫn về ngoại hình)

– They are able to offer attractive career opportunities to graduates.

(Họ có thể cung cấp cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn cho sinh viên tốt nghiệp)

3. blessing /’blesiη/    

(n): cầu chúc

– The government gave its blessing to the new plans.

(Chính phủ đã ban phước cho các kế hoạch mới)

– Lack of traffic is one of the blessings of country life.

(Giảm thiểu về giao thông là một trong những phước lành của cuộc sống nông thôn)

4. bride /braid/    

(n): cô dâu

bridal (adj): thuộc về cô dâu

– He introduced his new bride.

(Ông đã giới thiệu cô dâu mới của mình.)

– We stayed in the hotel’s bridal suite.

(Chúng tôi ở trong phòng cưới của khách sạn.)

5. complain /kəm’plein/    

(v): than phiền

complain to sb about sth

– I’m going to complain to the manager about this.

(Tôi sẽ phàn nàn với người quản lý về việc này.)

6. conduct /’kɔndʌkt/    

(v): tiến hành

– They conducted a vigorous campaign for a shorter working week.

(Họ đã tiến hành một chiến dịch mạnh mẽ trong một tuần làm việc ngắn hơn)

– We are conducting a survey to find out what our customers think of their local bus service.

(Chúng tôi đang tiến hành một cuộc khảo sát để tìm hiểu khách hàng của chúng tôi nghĩ gì về dịch vụ xe buýt địa phương của họ)

7. Confide  /kən’faid/    

(v): tin tưởng, giao phó

confide in sb

– She’s nice, but I don’t feel I can confide in her.

(Cô ấy tốt, nhưng tôi không cảm thấy mình có thể tin tưởng cô ấy.)

8. contractual /kən’træktjuəl/    

(adj): thỏa thuận 

– We have contractual obligations to control prices.

(Chúng tôi có nghĩa vụ thỏa thuận để kiểm soát giá.)

– An employee has a contractual right to be paid.

(Một nhân viên có quyền thỏa thuận về trả lương.)

9. culture /’kʌlt∫ə/    

(n): văn hóa  

 cultural/’kʌlt∫ərə/  (adj): thuộc văn hóa

– The children are taught to respect different cultures.

(Bọn trẻ được dạy để tôn trọng các nền văn hóa khác nhau)

– Australia has its own cultural identity, which is very different from that of Britain.

(Úc có bản sắc văn hóa riêng, rất khác so với nước Anh)

10. determine /di’tə:min/    

(v): quyết định, xác định   

determination/ditəmi’nei∫n/  (n): sự xác định, quyết tâm

– Age and experience will be determining factors in our choice of candidate.

(Tuổi tác và kinh nghiệm sẽ được xác định các yếu tố trong sự lựa chọn của chúng ta về ứng cử viên)

– He fought the illness with courage and determination.

(Anh ta đã chiến đấu với căn bệnh với lòng can đảm và quyết tâm)

11. diversity /dai’və:siti/    

(n): tính đa dạng

– There is a need for greater diversity and choice in education.

(Cần có sự đa dạng và lựa chọn nhiều hơn trong giáo dục.)

– Does television adequately reflect the ethnic and cultural diversity of the country?

(Liệu truyền hình có phản ánh đầy đủ về dân tộc và văn hóa của đất nước?)

12. equivalent /i’kwivələnt/    

(a): tương đương

equivalence (n): sự tương đương

– Eight kilometres is roughly equivalent to five miles.

(Tám km tương đương với năm dặm.)

– There is no straightforward equivalence between economic progress and social well-being.

(Không có sự tương đương đơn giản giữa tiến bộ kinh tế và xã hội.)

13. exchange /iks’tʃeinʤ/    

(v): trao đổi 

– We can exchange addresses when we see each other.

(Chúng ta có thể trao đổi địa chỉ khi chúng ta gặp nhau)

– I exchanged those trousers for a larger size.

(Tôi đã đổi những chiếc quần đó trong kích thước lớn hơn)

14. feature /’fi:t∫ə/    

(n): nét đặc biệt, nét đặc trưng

– Teamwork is a key feature of the training programme.

(Làm việc nhóm là một đặc trưng chính của chương trình đào tạo.)

– Which features do you look for when choosing a car?

(Bạn tìm kiếm các tính năng nào khi chọn ô tô?)

15. grateful /’greiful/    

(adj): biết ơn

– I am extremely grateful to all the teachers for their help.

(Tôi rất biết ơn tất cả các giáo viên vì sự giúp đỡ của họ.)

– She seems to think I should be grateful to have a job at all.

(Cô ấy có vẻ nghĩ tôi nên biết ơn vì có việc làm.)

You may also like...

1 Response

  1. Phương Thanh viết:

    6. They have conducted a vigorous campaign for a shorter working week.
    10. Age and experience will be determining factors in our choice of candidates.
    15. She seems to think I should be grateful to have a job. (nên bỏ at all)

Trả lời