CONJUNCTION: ALTHOUGH/EVEN THOUGH (LIÊN TỪ: MẶC DÙ)

I. Although, Though và Even though

“although, though” và “even though” có thể dùng để thay thế cho “despite” và “in spite of” nhưng về mặt cấu trúc ngữ pháp thì có khác biệt.

1. Although / though / even though: đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề

Eg: Although / Though /Even thoughher job is hard, her salary is low.
(Mặc dù công việc vất vả nhưng lương của cô ấy lại thấp.)

2. Although / though / even though: đều có cùng nghĩa nhưng “though” khi đứng ở đầu câu giúp câu nói trang trọng hơn so với khi nó đứng giữa hai mệnh đề, “even though” mang nghĩa nhấn mạnh hơn.

Eg: Her salary is low, although / though / even though her job is hard.
(Lương của cô ấy thấp mặc dù công việc vất vả) 

3. Although: Sau “although” chúng ta sử dụng mệnh đề gồm chủ ngữ và động từ

Eg: + We enjoyed our camping holiday although it rained every day.
(Chúng tôi vui vẻ cắm trại cho dù ngày nào trời cũng mưa).

      + Although he worked very hard, he didn’t manage to pass the exam.
(Cho dù học chăm nhưng cậu ấy vẫn không thể qua nổi kỳ thi.)

      + The holiday was great although the hotel wasn’t very nice.
(Kỳ nghỉ rất tuyệt cho dù khách sạn không được tốt lắm).

4. Even though: Giống như “although”, “even though” cũng được theo sau bởi một mềnh đề gồm chủ ngữ và động từ.

“even though” có sắc thái ý nghĩa mạnh hơn “although”

Eg: We decided to buy the house even though we didn’t really have enough money.
(Chúng tôi vẫn mua nhà cho dù chúng tôi thực sự không có đủ tiền.)

You keep making that stupid noise even though I’ve asked you to stop three times.
(Cậu vẫn tiếp tục tạo ra những âm thanh ngu ngốc cho dù tôi đã nhắc nhở cậu ba lần rồi.)

5. Though: Đôi khi chúng ta dùng THOUGH thay cho ”although”, cấu trúc câu vẫn không thay đổi.

Eg: I didn’t get a job though I had all the necessary qualifications
( Tôi không nhận được công việc đó mặc dù tôi có tất cả những bằng cấp cần thiết.)

Trong văn nói tiếng Anh, chúng ta thường dùng THOUGH ở cuối câu.

Eg:The house isn’t very nice. I like the garden though.
(Căn nhà không đẹp lắm nhưng thôi thích khu vườn.)

II. Despite và In spite of 

1. Despite và In spite of  đều là giới từ thể hiện sự tương phản.

Eg: Mary went to the carnival despite/ inspite of  the rain.
( Mary đã đi đến lễ hội bất chấp trời mưa)
“Despite” có thể được coi là một sự thay đổi đi một chút của “In spite of”  và được dùng phổ biến hơn trong văn viết tiếng Anh. 

2. Despite và In spite of đều là từ trái nghĩa của “because of”

Eg: +  Julie loved Tom in spite of his football obsession.
(Julie đã yêu Tom bất chấp nỗi ám ảnh bóng đá của anh ấy.)

     + Julie loved Tom because of his football obsession
(Julie đã yêu Tom vì nỗi ám ảnh bóng đá của anh ta.)

3. Despite và in spite of đứng trước một danh từ, đại từ (this, that, what…) hoặc V-ing.

Eg: despite và in spite of đứng trước danh từ.
– I woke up feeling refreshed despite/ in spite of  Dave calling at midnight.
(Tôi đã đánh thức cảm giác được gợi lại dù Dave gọi lúc nửa đêm.)
Eg:  despite và in spite of đứng trước đại từ.
– I want to go for a run despite/ in spite of  this rain.
(Tôi muốn đi như bay mặc cho trời mưa.)
Eg: despite và in spite of đứng trước V-ing.
– Despite/ In spite of  eating McDonalds regularly Mary remained slim.
(Mặc dù thường xuyên ăn McDonalds nhưng Mary vẫn thon thả.)

4. Cả despite và in spite of thường đứng trước “the fact”. 
Sử dụng “in spite of” và “despite” với với một mệnh đề bao gồm cả chủ ngữ và vị ngữ nếu như đứng trước “the fact that”.

Eg: Mary bought a new pair of shoes despite the fact that she already had 97 pairs.

(Mary đã mua một đôi giầy mới mặc dù thực tế rằng cô ấy đã có 97 đôi rồi.)
Mary went to the cinema in spite of the fact that she was exhausted.

(Mary đi đến nhà hát mặc dù cô ấy mệt.)

5. Cả despite và in spite of có thể được dùng ở mệnh đề đầu hoặc mệnh đề thứ hai đều được

Eg: She liked ice cream despite having sensitive teeth.
Despite having sensitive teeth, she liked ice cream.
(Cô ấy thích ăn kem mặc dù răng dễ bị hỏng.)

Sự khác nhau giữa hai câu này ở chỗ, câu đầu nhấn mạnh thông tin về việc thích kem, còn câu hai thì nhấn mạnh vào thông tin răng dễ hỏng.

+) Cấu trúc: Although / Even though / Though + Clause (S + V +…) , Main clause

= Despite / In spite of (mặc dù) Despite / In spite of + Noun / Gerund Phrase , Main clause

You may also like...

1 Response

  1. thanhnelly0705 viết:

    Although / Though /Even though her job is hard, her salary is low. (tách chữ ra)
    Despite/ In spite of eating McDonalds regularly, Mary remains slim. (thêm dấu phẩy)
    Mary bought a new pair of shoes despite the fact that she had already had 97 pairs.
    She likes ice cream despite having sensitive teeth.
    Despite having sensitive teeth, she likes ice cream. (đổi sang thì hiện tại đơn thì hợp lí hơn)
    Cấu trúc: = Despite / In spite of (mặc dù) + Noun / Gerund Phrase , Main clause

Trả lời