TỪ VỰNG UNIT 3 – MUSIC

1. air /eə(r)/ 

(v): phát thanh/ hình

– The show will be aired next Tuesday night.

(Chương trình sẽ được phát vào tối thứ 3 tuần tới.)

– The program aired last week.

(Chương trình đã phát sóng tuần trước.)

2. audience /ˈɔːdiəns/ 

(n): khán, thính giả

– The audience was/were clapping for 10 minutes.

(Khán giả đã vỗ tay trong 10 phút.)

– The debate was televised in front of a live audience.

(Cuộc tranh luận được truyền hình trước khán giả trực tiếp.)

3. biography /baɪˈɒɡrəfi/ 

(n): tiểu sử

– He wrote a biography of Winston Churchill.

(Ông viết tiểu sử của Winston Churchill.)

4. celebrity /səˈlebrəti/ 

(n): người nổi tiếng

– Being recognized in the street is part of being a celebrity.

(Bị nhận ra  trên đường phố là một phần của một người nổi tiếng.)

5. composer  /kəmˈpəʊzə(r)/ 

(n): nhà soạn phim

– Verdi was a prolific composer of operas.

(Verdi là một nhà soạn nhạc tuyệt vời của vở opera.)

6. contest /ˈkɒntest/ 

(n): cuộc thi

– She’s won a lot of beauty contests.

( Cô ấy đã thắng rất nhiều cuộc thi sắc đẹp.)

7. global smash hit: thành công lớn trên thế giới

– His album became a global smash hit.

( Album của anh ấy đã trở thành một thành công lớn trên thế giới.)

8. judge /dʒʌdʒ/ 

(n): ban giám khảo

– The judge sentenced him to five years in prison.

(Thẩm phán đã kết án anh ta năm năm tù.)

9. process  /ˈprəʊses/ 

(n): quy trình

– We’re in the process of selling our house.

(Chúng tôi đang trong quá trình bán nhà của chúng tôi.)

– Find which food you are allergic to by a process of elimination.

(Tìm thức ăn nào bạn bị dị ứng với một quá trình loại bỏ.)

10. release /rɪˈliːs/ 

(v): công bố, giải thoát

– Firefighters took two hours to release the driver from the wreckage.

(Nhân viên cứu hỏa mất hai giờ để giải phóng tài xế từ đống đổ nát.)

– She burst into tears, releasing all her pent-up emotions.

(Cô ấy bật khóc, giải phóng tất cả cảm xúc của mình.)

You may also like...

Trả lời